So sánh thị trường
Bảng xếp hạng có thể sắp xếp của các nền kinh tế mới nổi — để nghiên cứu thị trường nào có thể vượt trội.
Nhấp vào tiêu đề cột bất kỳ để sắp xếp. Vốn hóa thị trường / GDP là thước đo sơ bộ về mức độ phát triển của thị trường niêm yết một quốc gia.
| Quốc gia | Khu vực | GDPdanh nghĩa, USD | Tăng trưởng GDPthực, hàng năm | Lạm pháthàng năm | Dân sốngười | GDP bình quân đầu ngườiUSD | Vốn hóa thị trườngtổng niêm yết, USD | Vốn hóa thị trường / GDP% GDP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southeast Asia | $1.44T | 5.1% | 1.9% | 284.4M | $5,083 | $940.00B | 65.1% | |
| Southeast Asia | $577.00B | 2.1% | -0.1% | 71.6M | $8,057 | $505.78B | 87.7% | |
| Southeast Asia | $437.00B | 4.9% | 1.4% | 34.2M | $12,778 | $449.00B | 103.0% | |
| Southeast Asia | $485.00B | 6.2% | 3.3% | 101.3M | $4,791 | $234.00B | 48.2% | |
| Southeast Asia | $491.00B | 4.4% | 1.7% | 116.8M | $4,208 | $233.00B | 47.5% |