Emerging Markets Các nền kinh tế và đầu tư thị trường mới nổi, từng quốc gia một

So sánh thị trường

Bảng xếp hạng có thể sắp xếp của các nền kinh tế mới nổi — để nghiên cứu thị trường nào có thể vượt trội.

Tất cả thị trường Thị trường mới nổi Thị trường tiên phong
Tất cả khu vực East AsiaSouth AsiaSoutheast AsiaCentral AsiaMiddle EastLatin AmericaAfricaEurope

Nhấp vào tiêu đề cột bất kỳ để sắp xếp. Vốn hóa thị trường / GDP là thước đo sơ bộ về mức độ phát triển của thị trường niêm yết một quốc gia.

Quốc gia Khu vực GDPdanh nghĩa, USD Tăng trưởng GDPthực, hàng năm Lạm pháthàng năm Dân sốngười GDP bình quân đầu ngườiUSD Vốn hóa thị trườngtổng niêm yết, USD Vốn hóa thị trường / GDP% GDP
IDIndonesia Southeast Asia $1.44T 5.1% 1.9% 284.4M $5,083 $940.00B 65.1%
THThailand Southeast Asia $577.00B 2.1% -0.1% 71.6M $8,057 $505.78B 87.7%
MYMalaysia Southeast Asia $437.00B 4.9% 1.4% 34.2M $12,778 $449.00B 103.0%
VNVietnam Southeast Asia $485.00B 6.2% 3.3% 101.3M $4,791 $234.00B 48.2%
PHPhilippines Southeast Asia $491.00B 4.4% 1.7% 116.8M $4,208 $233.00B 47.5%
Giao diện